以太网络端口以太網絡端口 nghĩa là gì
yǐ tài wǎng luò duān kǒu
Cổng Ethernet
Nghĩa
yǐ tài wǎng luò duān kǒu
- Cổng Ethernet
Chữ thành phần
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →