Từ điển › 以往以往 nghĩa là gìyǐ wǎngtrong quá khứ; trước đâyNghĩa yǐ wǎngHSK 5Phổ biến #4084trong quá khứ; trước đâyTiếng Anh: in the past; formerlyChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →