Từ điển › 以至于以至于以至於 nghĩa là gìyǐ zhì yúxuống đếnNghĩa yǐ zhì yúHSK 7xuống đếnlên đếnđến mức độ mà ...Tiếng Anh: down to; up to; to the extent that...Chữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →