Từ điển › 以致于以致于以致於 nghĩa là gìyǐ zhì yúđể màNghĩa yǐ zhì yúđể màđến mức màTiếng Anh: with the result thatChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →