仪器儀器 nghĩa là gì
yí qìHán Việt: NGHI KHÍ
dụng cụ; thiết bị
Nghĩa
yí qìHSK 6Hán Việt: NGHI KHÍ
- dụng cụ; thiết bị
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: instrument; apparatus; CL:臺|台[tai2]
yí qìHán Việt: NGHI KHÍ
dụng cụ; thiết bị
Tiếng Anh: instrument; apparatus; CL:臺|台[tai2]