仪表盘儀表盤 nghĩa là gì
yí biǎo pánHán Việt: NGHI BIỂU BÀN
bảng điều khiển
Nghĩa
yí biǎo pánHán Việt: NGHI BIỂU BÀN
- bảng điều khiển
- bảng chỉ số
Tiếng Anh: dashboard; indicator panel
yí biǎo pánHán Việt: NGHI BIỂU BÀN
bảng điều khiển
Tiếng Anh: dashboard; indicator panel