Từ điển › 仰仗仰仗 nghĩa là gìyǎng zhàngHán Việt: NGƯỠNG TRƯỢNGdựa vàoNghĩa yǎng zhàngHán Việt: NGƯỠNG TRƯỢNGdựa vàophụ thuộc vàoTiếng Anh: to rely on; to depend onChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →