Từ điển › 仰卧式仰卧式仰臥式 nghĩa là gìyǎng wò shìtư thế xác chết (yoga)Nghĩa yǎng wò shìtư thế xác chết (yoga)Tiếng Anh: corpse pose (yoga)Chữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →