Từ điển › 仰卧起坐仰卧起坐仰臥起坐 nghĩa là gìyǎng wò qǐ zuòbài tập gập bụngNghĩa yǎng wò qǐ zuòbài tập gập bụngTiếng Anh: sit-up (physical exercise)Chữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →