Từ điển › 仰头仰头仰頭 nghĩa là gìyǎng tóuHán Việt: NGƯỠNG ĐẦUngẩng đầuNghĩa yǎng tóuHán Việt: NGƯỠNG ĐẦUngẩng đầuTiếng Anh: to raise one's headChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →