Từ điển › 仰慕仰慕 nghĩa là gìyǎng mùHán Việt: NGƯỠNG MỘngưỡng mộNghĩa yǎng mùHán Việt: NGƯỠNG MỘngưỡng mộTiếng Anh: to admireChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →