Từ điển › 仰泳仰泳 nghĩa là gìyǎng yǒngbơi ngửaNghĩa yǎng yǒngbơi ngửaTiếng Anh: backstrokeChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →