Từ điển › 仰角仰角 nghĩa là gìyǎng jiǎoHán Việt: NGƯỠNG GÓC(toán học) góc nângNghĩa yǎng jiǎoHán Việt: NGƯỠNG GÓC(toán học) góc nângTiếng Anh: (math.) angle of elevationChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →