Từ điển › 仰赖仰赖仰賴 nghĩa là gìyǎng làidựa vàoNghĩa yǎng làidựa vàoTiếng Anh: to rely onChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →