Từ điển › 仰躺仰躺 nghĩa là gìyǎng tǎngHán Việt: NGƯỠNG THẲNGnằm ngửaNghĩa yǎng tǎngHán Việt: NGƯỠNG THẲNGnằm ngửaTiếng Anh: to lie on one's backChữ thành phần仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →