Từ điển › 仲裁仲裁 nghĩa là gìzhòng cáitrọng tàiNghĩa zhòng cáiHSK 7trọng tàigiải quyết tranh chấpTiếng Anh: arbitrationChữ thành phần仲zhòngmiddle brother; go between, mediator; surname6 nét · Xem thứ tự nét →裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →