Từ điển › 价位价位價位 nghĩa là gìjià wèiHán Việt: GIÁ VỊmức giáNghĩa jià wèiHSK 7Hán Việt: GIÁ VỊmức giáTiếng Anh: price levelChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →