Từ điển › 价值工程价值工程價值工程 nghĩa là gìjià zhí gōng chéngkỹ thuật giá trịNghĩa jià zhí gōng chéngkỹ thuật giá trịTiếng Anh: value engineeringChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →