Từ điển › 价值标准价值标准價值標準 nghĩa là gìjià zhí biāo zhǔngiá trịNghĩa jià zhí biāo zhǔngiá trịtiêu chuẩnTiếng Anh: values; standardsChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →