Từ điển › 价值观价值观價值觀 nghĩa là gìjià zhí guānhệ thống giá trịNghĩa jià zhí guānHSK 7hệ thống giá trịTiếng Anh: value system; personal or cultural valuesChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →