Từ điển › 价值连城价值连城價值連城 nghĩa là gìjià zhí lián chéngvô giáNghĩa jià zhí lián chéngvô giáquý giáTiếng Anh: invaluable; pricelessChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →