Từ điển › 价层价层價層 nghĩa là gìjià céngHán Việt: GIÁ TẦNGlớp hóa trị (hóa học)Nghĩa jià céngHán Việt: GIÁ TẦNGlớp hóa trị (hóa học)Tiếng Anh: valency shell (chemistry)Chữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →