Từ điển › 价差价差價差 nghĩa là gìjià chāHán Việt: GIÁ SAIchênh lệch giáNghĩa jià chāHán Việt: GIÁ SAIchênh lệch giáTiếng Anh: price differenceChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →