Từ điển › 价格标签价格标签價格標籤 nghĩa là gìjià gé biāo qiānnhãn giáNghĩa jià gé biāo qiānnhãn giáTiếng Anh: price tagChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →