Từ điển › 价格表价格表價格表 nghĩa là gìjià gé biǎoHán Việt: GIÁ CÁCH BIỂUbảng giáNghĩa jià gé biǎoHán Việt: GIÁ CÁCH BIỂUbảng giáTiếng Anh: price list; pricing tableChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →