Từ điển › 价款价款價款 nghĩa là gìjià kuǎnHán Việt: GIÁ KHOẢNchi phíNghĩa jià kuǎnHán Việt: GIÁ KHOẢNchi phíTiếng Anh: costChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →