价目價目 nghĩa là gì
jià mùHán Việt: GIÁ MỤC
giá (được ghi)
Nghĩa
jià mùHán Việt: GIÁ MỤC
- giá (được ghi)
- bảng giá (trong nhà hàng, v.v.)
Tiếng Anh: (marked) price; tariff (in a restaurant etc)
jià mùHán Việt: GIÁ MỤC
giá (được ghi)
Tiếng Anh: (marked) price; tariff (in a restaurant etc)