Từ điển › 价码价码價碼 nghĩa là gìjià mǎnhãn giáNghĩa jià mǎnhãn giáTiếng Anh: price tagChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →