Từ điển › 价签价签價簽 nghĩa là gìjià qiānnhãn giáNghĩa jià qiānnhãn giáTiếng Anh: price tagChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →