Từ điển › 价钱价钱價錢 nghĩa là gìjià qianHán Việt: GIÁ TIỀNgiá cảNghĩa jià qianHSK 3Hán Việt: GIÁ TIỀNgiá cảTiếng Anh: priceChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →