Từ điển › 价键价键價鍵 nghĩa là gìjià jiànliên kết hoá trị (hoá học)Nghĩa jià jiànliên kết hoá trị (hoá học)Tiếng Anh: valence bond (chemistry)Chữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →