任务栏任務欄 nghĩa là gì
rèn wu lánHán Việt: NHẬM VỤ GIÀN
thanh tác vụ (máy tính)
Nghĩa
rèn wu lánHán Việt: NHẬM VỤ GIÀN
- thanh tác vụ (máy tính)
Tiếng Anh: taskbar (computing)
rèn wu lánHán Việt: NHẬM VỤ GIÀN
thanh tác vụ (máy tính)
Tiếng Anh: taskbar (computing)