任命 nghĩa là gì
rèn mìngHán Việt: NHẬM MỆNH
bổ nhiệm
Nghĩa
rèn mìngHSK 7Hán Việt: NHẬM MỆNH
- bổ nhiệm
- việc bổ nhiệm
- LT:紙|纸[zhi3]
Tiếng Anh: to appoint; (job) appointment; CL:紙|纸[zhi3]
rèn mìngHán Việt: NHẬM MỆNH
bổ nhiệm
Tiếng Anh: to appoint; (job) appointment; CL:紙|纸[zhi3]