Từ điển › 任意任意 nghĩa là gìrèn yìHán Việt: NHẬM Ýbất kỳNghĩa rèn yìHSK 7Hán Việt: NHẬM Ýbất kỳtùy ýtheo ý muốnngẫu nhiênTiếng Anh: any; arbitrary; at will; at randomChữ thành phần任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 任意任意球rèn yì qiú quả đá phạt