Từ điển › 份儿饭份儿饭份兒飯 nghĩa là gìfèn r fànsuất ănNghĩa fèn r fànsuất ănTiếng Anh: set mealChữ thành phần份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →