份子 nghĩa là gì
fèn zǐ · fèn ziHán Việt: PHẦN TÍ
biến thể ở Đài Loan của 分子[fen4 zi3]
Nghĩa (3 cách đọc)
fèn zǐHán Việt: PHẦN TÍ
- biến thể ở Đài Loan của 分子[fen4 zi3]
fèn ziHán Việt: PHẦN TÍ
- phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung)
- tiền mừng
Tiếng Anh: one's share of expenses (e.g. when buying a gift collectively); cash gift
fèn zǐHán Việt: PHÂN TÍ
Tiếng Anh: variant of 分子[fen4 zi3]