仿佛彷彿 nghĩa là gì
fǎng fúHán Việt: PHẢNG PHẬT
biến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
Nghĩa (2 cách đọc)
fǎng fúHSK 6Hán Việt: PHẢNG PHẬTPhổ biến #4286
- biến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
Tiếng Anh: to seem; as if; seemingly; alike; similar
fǎng fúHSK 6Hán Việt: PHẢNG PHẬTPhổ biến #4286
- dường như
- như thể
- giống
- tương tự
Tiếng Anh: to seem; as if; seemingly; alike; similar