Từ điển › 仿冒仿冒 nghĩa là gìfǎng màoHán Việt: PHẢNG MẠOlàm giảNghĩa fǎng màoHán Việt: PHẢNG MẠOlàm giảgiả mạoTiếng Anh: to counterfeit; fakeChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仿冒仿冒品fǎng mào pǐn đồ giả; hàng nhái; hàng giả