仿制药仿製藥 nghĩa là gì
fǎng zhì yàoHán Việt: PHẢNG CHẾ DƯỢC
thuốc generic; thuốc gốc
Nghĩa
fǎng zhì yàoHán Việt: PHẢNG CHẾ DƯỢC
- thuốc generic; thuốc gốc
Tiếng Anh: generic drug; generic medicine
fǎng zhì yàoHán Việt: PHẢNG CHẾ DƯỢC
thuốc generic; thuốc gốc
Tiếng Anh: generic drug; generic medicine