Từ điển › 仿如仿如 nghĩa là gìfǎng rúHán Việt: PHẢNG NHƯnhưNghĩa fǎng rúHán Việt: PHẢNG NHƯnhưtương tựnhư thểTiếng Anh: like; similar to; as ifChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →