Từ điển › 仿射仿射 nghĩa là gìfǎng shèHán Việt: PHẢNG XẠ(toán) afinNghĩa fǎng shèHán Việt: PHẢNG XẠ(toán) afinTiếng Anh: (math.) affineChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仿射仿射空间fǎng shè kōng jiān (toán) không gian affine仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān (toán) không gian con afin