Từ điển › 仿照仿照 nghĩa là gìfǎng zhàoHán Việt: PHẢNG CHIẾUbắt chướcNghĩa fǎng zhàoHán Việt: PHẢNG CHIẾUbắt chướcTiếng Anh: to imitateChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →