Từ điển › 仿皮仿皮 nghĩa là gìfǎng píHán Việt: PHẢNG BÌda giảNghĩa fǎng píHán Việt: PHẢNG BÌda giảTiếng Anh: imitation leatherChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →