Từ điển › 仿讽仿讽仿諷 nghĩa là gìfǎng fěngHán Việt: PHẢNG PHÚNGnhạiNghĩa fǎng fěngHán Việt: PHẢNG PHÚNGnhạiTiếng Anh: parodyChữ thành phần仿fǎng · Hán Việt: phảngto imitate, to copy; fake; as if6 nét · Xem thứ tự nét →讽fěng · Hán Việt: phúngsarcastic; to chant, to mock, to ridicule6 nét · Xem thứ tự nét →