Từ điển › 企业主企业主企業主 nghĩa là gìqǐ yè zhǔHán Việt: XÍ NGHIỆP CHÚAchủ doanh nghiệpNghĩa qǐ yè zhǔHán Việt: XÍ NGHIỆP CHÚAchủ doanh nghiệpTiếng Anh: owner of enterpriseChữ thành phần企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →