企业管理企業管理 nghĩa là gì
qǐ yè guǎn lǐHán Việt: XÍ NGHIỆP QUẢN LÍ
quản lý kinh doanh
Nghĩa
qǐ yè guǎn lǐHán Việt: XÍ NGHIỆP QUẢN LÍ
- quản lý kinh doanh
Tiếng Anh: business management
Chữ thành phần
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →