企业间网路企業間網路 nghĩa là gì
qǐ yè jiān wǎng lùHán Việt: XÍ NGHIỆP GIAN VÕNG LỘ
mạng extranet
Nghĩa
qǐ yè jiān wǎng lùHán Việt: XÍ NGHIỆP GIAN VÕNG LỘ
- mạng extranet
- mạng ngoài doanh nghiệp
Chữ thành phần
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →