企业集团企業集團 nghĩa là gì
qǐ yè jí tuánHán Việt: XÍ NGHIỆP TẬP ĐOÀN
tập đoàn kinh doanh
Nghĩa
qǐ yè jí tuánHán Việt: XÍ NGHIỆP TẬP ĐOÀN
- tập đoàn kinh doanh
Tiếng Anh: business conglomerate
Chữ thành phần
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →