Từ điển › 企图心企图心企圖心 nghĩa là gìqǐ tú xīnHán Việt: XÍ ĐỒ TÂMtham vọngNghĩa qǐ tú xīnHán Việt: XÍ ĐỒ TÂMtham vọngTiếng Anh: ambition; ambitiousChữ thành phần企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →