休假 nghĩa là gì
xiū jià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
Nghĩa
xiū jiàHSK 2
- đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
Tiếng Anh: to go on vacation; to have a holiday; to take leave
xiū jià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
Tiếng Anh: to go on vacation; to have a holiday; to take leave